ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士家
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Gia đình binh lính; dòng họ có nghề là lính (thời Tần–Tống/魏晋背景:士家子弟世代從軍).
魏晋时,职业士兵的家庭称为士家。士家子弟世代为兵。
shì
士
jiā
家
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép