Bản dịch của từ 士家 trong tiếng Việt

士家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士家 (Danh từ)

shì jiā
01

Gia đình binh lính; dòng họ có nghề là lính (thời Tần–Tống/魏晋背景士家子弟世代從軍).

魏晋时,职业士兵的家庭称为士家。士家子弟世代为兵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士家

shì

jiā

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
家丁
家下
家下人
家丑
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép