ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士庶
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Người có học và thường dân. Chỉ chung dân chúng trong nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shì
士
shù
庶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép