ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士徒
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Lính, binh sĩ; người lính trong quân đội (Hán Việt: sĩ — lính, 徒 — lính thấp, quân lính chung)
士卒;军队。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shì
士
tú
徒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép