ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士操
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Một tên gọi cổ cho tiết lễ của sĩ lễ (tương tự '士节') — một thuật ngữ lễ nghi lịch sử
犹士节。
shì
士
cāo
操
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép