ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士敏土
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Xi-măng
水泥 (英:cement)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shì
士
mǐn
敏
tǔ
土
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép