Bản dịch của từ 士敏土 trong tiếng Việt

士敏土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士敏土 (Danh từ)

shì mín tǔ
01

Xi-măng

水泥 (英:cement)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士敏土

shì

mǐn

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
土专家
土丘
土业
土中
土中人
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép