Bản dịch của từ 士服 trong tiếng Việt

士服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士服 (Danh từ)

shì fú
01

Y phục của sĩ nhân thời phong kiến (trang phục truyền thống của học sĩ, quan lại)

封建时代士人的服饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士服

shì

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
服丧
服习
服事
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép