Bản dịch của từ 士林布 trong tiếng Việt

士林布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士林布 (Danh từ)

shì lín bù
01

Một loại vải cotton mảnh màu xanh (vải bông mảnh màu lam)

一种蓝色的细棉布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士林布

shì

lín

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
布丁
布代
布令
布伍
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép