Bản dịch của từ 士检 trong tiếng Việt
士检
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士检 (Danh từ)
【shì jiǎn】
01
Đức hạnh, phép tắc và phẩm cách mà sĩ đại phu (người có học, bề ngoài là sĩ) nên có; phẩm cách của người quân tử
指士大夫应有的操守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士检
shì
士
jiǎn
检
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
检举
检事
