ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士气
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Sĩ khí; tinh thần của binh sĩ
军队的战斗意志,也泛指群众的斗争意志
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shì
士
qì
气
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép