Bản dịch của từ 士的 trong tiếng Việt

士的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士的 (Danh từ)

shì de
01

Từ phiên âm từ tiếng Anh 'stick' — cây gậy, cây que; dụng cụ chống đi, chọc, hoặc que nhỏ

英语stick的音译。手杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士的

shì

de

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
的一确二
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép