ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士的
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Từ phiên âm từ tiếng Anh 'stick' — cây gậy, cây que; dụng cụ chống đi, chọc, hoặc que nhỏ
英语stick的音译。手杖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shì
士
de
的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép