Bản dịch của từ 士胄 trong tiếng Việt

士胄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士胄 (Danh từ)

shì zhòu
01

Quan tộc, con cháu nhà sĩ / họ hào, tầng lớp quý tộc hào môn (hậu duệ của các gia đình sĩ lớn)

士族;阀阅世家子弟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士胄

shì

zhòu

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép