Bản dịch của từ 士论 trong tiếng Việt

士论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士论 (Danh từ)

shì lùn
01

Phê bình, dư luận trong tầng lớp sĩ đại phu (ý kiến, nhận xét của quan lại, sĩ phu)

士大夫间的评论﹑舆论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士论

shì

lùn

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
论不定
论世
论世知人
论主
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép