Bản dịch của từ 士途 trong tiếng Việt

士途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士途 (Danh từ)

shì tú
01

Con đường làm quan; sĩ đồ; con đường của người trí thức

士途是指知识分子或有志之士所追求的道路或方向。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士途

shì

士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép