Bản dịch của từ 士雄 trong tiếng Việt

士雄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士雄 (Danh từ)

shì xióng
01

Người tài giỏi, bậc sĩ xuất chúng (士之杰出者) — người đứng đầu trong hàng sĩ, kiệt xuất

士之杰出者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士雄

shì

xióng

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép