Bản dịch của từ 士风 trong tiếng Việt

士风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士风 (Danh từ)

shì fēng
01

Phong thái, khí chất, tính cách của một quan lại (có khí chất sang trọng, tính cách của một học giả)

1.士大夫的风度。

Ví dụ
02

Phong khí của sĩ đại phu; tác phong, đạo đức và lối sống của tầng lớp văn quan (sĩ phu)

2.士大夫的风气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士风

shì

fēng

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
风世
风丝
风丝不透
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép