Bản dịch của từ 士饱马腾 trong tiếng Việt

士饱马腾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士饱马腾 (Tính từ)

shì bǎo mǎ téng
01

Quân no ngựa khỏe; lương thực đầy đủ, sĩ khí cao

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士饱马腾

shì

bǎo

téng

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
饱人不知饿人饥
饱以老拳
饱其私囊
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép