ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士马精强
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Quân lực, lương thực dồi dào; sĩ khí hăng hái, tinh thần binh lính mạnh mẽ
军粮充足,士气旺盛。
shì
士
mǎ
马
jīng
精
qiáng
强
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép