Bản dịch của từ 士马精强 trong tiếng Việt

士马精强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士马精强 (Tính từ)

shì mǎ jīng qiáng
01

Quân lực, lương thực dồi dào; sĩ khí hăng hái, tinh thần binh lính mạnh mẽ

军粮充足,士气旺盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士马精强

shì

jīng

qiáng

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
精一
精专
精严
精丽
精义
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép