Bản dịch của từ 壬午 trong tiếng Việt
壬午
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | r | en | thanh sắc |
壬午 (Danh từ)
【rén wǔ】
01
Nhâm Ngọ (Năm Nhâm Ngọ trong hệ thống Can Chi (干支纪年), là năm thứ 19 trong chu kỳ 60 năm, kết hợp giữa thiên can Nhâm (壬) và địa chi Ngọ, 午)
干支纪年
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壬午
rén
壬
wǔ
午
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂM】
- Các biến thể:
- 𡔛, 徵, 莛
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,士
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌾
忎
秂
銋
仁
魜
人
䴦
𠔽
䚾
鵀
䛘
壾
壹
壱
壻
壸
壯
売
声
壴
壺
壼
壭
𠖭
幻
卐
化
仁
分
𠚧
𠀌
毋
王
长
五
壬寅
壬午
壬辰
壬戌
壬子
壬申
六壬
壬人
壬辰倭乱
