Bản dịch của từ 壬辰 trong tiếng Việt

壬辰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

壬辰 (Danh từ)

rén chén
01

Nhâm Thìn

干支纪年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壬辰

rén

chén

壬
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂM】
Các biến thể:
𡔛, 徵, 莛
Hình thái radical:
⿱,丿,士
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép