Bản dịch của từ 壮丽 trong tiếng Việt

壮丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

壮丽 (Tính từ)

zhuàng lì
01

Tráng lệ; lộng lẫy; hùng vĩ

雄壮而美丽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ sộ; huy hoàng

形容事业、文学创作等方面的成绩非常大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮丽

zhuàng

Các từ liên quan

壮丁
壮严
壮举
壮乳
壮事
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
壮
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Các biến thể:
壯, 壵, 𢎳, 𩡽
Hình thái radical:
⿰,丬,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép