Bản dịch của từ 壮围乡 trong tiếng Việt

壮围乡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

壮围乡 (Từ chỉ nơi chốn)

zhuàng wéi xiāng
01

Hương Tráng Vi

中国台湾省宜兰县下辖的一个乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮围乡

zhuàng

wéi

xiāng

壮
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Các biến thể:
壯, 壵, 𢎳, 𩡽
Hình thái radical:
⿰,丬,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép