Bản dịch của từ 壮士解腕 trong tiếng Việt

壮士解腕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

壮士解腕 (Tính từ)

zhuàng shì jiě wàn
01

Tráng sĩ chặt tay; quyết đoán dứt khoát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮士解腕

zhuàng

shì

jiě

wàn

Các từ liên quan

壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
士习
士乡
士五
士人
解下
解不下
解严
解义
解乏
腕促蹄高
腕力
腕头
腕子
腕法
壮
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Các biến thể:
壯, 壵, 𢎳, 𩡽
Hình thái radical:
⿰,丬,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép