Bản dịch của từ 壮心不已 trong tiếng Việt

壮心不已

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

壮心不已 (Tính từ)

zhuàng xīn bù yǐ
01

Chí lớn không nguôi; không nản lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮心不已

zhuàng

xīn

Các từ liên quan

壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
已不
已业
已乎
已事
壮
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Các biến thể:
壯, 壵, 𢎳, 𩡽
Hình thái radical:
⿰,丬,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép