Bản dịch của từ 壮志凌云 trong tiếng Việt

壮志凌云

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

壮志凌云 (Thành ngữ)

zhuàng zhì líng yún
01

Chí khí ngút trời

形容志向宏大,高入云霄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮志凌云

zhuàng

zhì

líng

yún

Các từ liên quan

壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
志业
志义
志乘
志乡
志书
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
壮
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Các biến thể:
壯, 壵, 𢎳, 𩡽
Hình thái radical:
⿰,丬,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép