Bản dịch của từ 壮族 trong tiếng Việt
壮族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
壮族 (Danh từ)
【zhuàng zú】
01
Dân tộc Choang (dân tộc thiểu số Trung Quốc.)
我国少数民族之一。主要分布在广西、云南和广东
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮族
zhuàng
壮
zú
族
Các từ liên quan
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
- Các biến thể:
- 壯, 壵, 𢎳, 𩡽
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,士
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戆
壵
状
漴
戅
焋
䚒
狀
壯
戇
幢
撞
壯
壬
壱
壺
夁
壸
士
壵
壾
壭
壻
壿
伥
尧
伕
年
犳
𠆻
扚
迆
纫
乮
伢
死
壮观
强壮
壮族
壮丽
健壮
壮大
茁壮
粗壮
雄壮
悲壮
