Bản dịch của từ 声势显赫 trong tiếng Việt

声势显赫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声势显赫 (Tính từ)

shēng shì xiǎn hè
01

Có quyền thế lớn, danh tiếng lừng lẫy; khí thế mạnh mẽ, ấn tượng.

显赫:指权势很盛。形容名声很大,气势逼人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声势显赫

shēng

shì

xiǎn

Các từ liên quan

声东击西
声乐
声习
声乡
声云
势不两存
势不两立
显严
显丽
显举
显义
显亮
赫兹
赫咤
声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép