Bản dịch của từ 声带 trong tiếng Việt

声带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声带 (Danh từ)

shēng dài
01

Băng ghi âm

电影胶片一侧记录着声音的部分也指用光学方法记下的声音的纹理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây thanh; thanh đới; dây âm

发音器官的主要部分,是两片带状的纤维质薄膜,附在喉部的勺状软骨上,肺内呼出气流振动声带,即发出声音声带的厚薄、长短和松弛的程度,决定声调的高低

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声带

shēng

dài

声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép