Bản dịch của từ 声影 trong tiếng Việt

声影

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声影 (Cụm từ)

shēng yǐng
01

语本汉王符《潜夫论.贤难》:“谚曰:‘一犬吠形﹐百犬吠声。’”后以“吠形吠声”比喻不察真伪﹐随声附和。形﹐或作“影”。故以“声影”谓没有根据的谣传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声影

shēng

yǐng

Các từ liên quan

声东击西
声乐
声习
声乡
声云
影业
影书
影事
影从
声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép