Bản dịch của từ 声律学 trong tiếng Việt

声律学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声律学 (Danh từ)

shēng lǜ xué
01

Thanh luật học (Học thuyết về quy luật âm điệu và đối thanh trong văn học cổ điển Trung Quốc, đặc biệt trong thơ Đường, nhằm tạo nên sự hài hòa và cân đối về âm vận, thanh điệu giữa các câu thơ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声律学

shēng

xué

声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép