Bản dịch của từ 声明文物 trong tiếng Việt

声明文物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声明文物 (Danh từ)

shēng míng wén wù
01

Tài liệu ghi chép về văn hóa và lịch sử

语本《左传.桓公二年》:“文物以纪之﹐声明以发之。”后以“声明文物”谓声教文明与典章制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声明文物

shēng

míng

wén

Các từ liên quan

声东击西
声乐
声习
声乡
声云
明上
明世
明业
明丢丢
文丈
文不加点
文不对题
文丐
物业
物主
声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép