Bản dịch của từ 声波 trong tiếng Việt

声波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声波 (Danh từ)

shēng bō
01

Sóng âm; âm ba; thanh ba

能引起听觉的振动波,频率在20 - 20,000赫兹之间,一般在空气中传播,也可以在液体或固体中传播,有反射和折射现象,在真空中不能传播

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声波

shēng

Các từ liên quan

声东击西
声乐
声习
声乡
声云
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép