Bản dịch của từ 声爆 trong tiếng Việt

声爆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声爆 (Danh từ)

shēng bào
01

Tiếng nổ do máy bay bay nhanh hơn âm thanh tạo ra (sóng áp suất mạnh giống tiếng sấm), thường gọi là «nổ âm»; liên quan đến tốc độ siêu âm và khoảng cách đến mặt đất

飞机作超声速飞行时产生的强压力波,传到地面后形成如同雷鸣的爆炸声。与飞行的速度、高度和航线,气象条件,接近地面的湍流等因素有关。声爆出现时间短暂,对地面的影响在户外一般不大,对室内压强变化虽小,但经过多次反射形成共鸣,持续时间较长,影响颇大。在城市上空,低于10千米高度常禁止作超声速飞行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声爆

shēng

bào

Các từ liên quan

声东击西
声乐
声习
声乡
声云
爆仗
爆冷门
爆发
爆发力
声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép