Bản dịch của từ 声罪致讨 trong tiếng Việt

声罪致讨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声罪致讨 (Tính từ)

shēng zuì zhì tǎo
01

Tuyên tội trừng phạt; tuyên bố tội trạng và trừng phạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声罪致讨

shēng

zuì

zhì

tǎo

Các từ liên quan

声东击西
声乐
声习
声乡
声云
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép