Bản dịch của từ 声誉十倍 trong tiếng Việt

声誉十倍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声誉十倍 (Tính từ)

shēng yù shí bèi
01

Thanh danh mười phần; danh tiếng tăng cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声誉十倍

shēng

shí

bèi

Các từ liên quan

声东击西
声乐
声习
声乡
声云
誉儿癖
誉叹
誉塞天下
誉墓
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép