Bản dịch của từ 声障 trong tiếng Việt
声障
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
声障 (Danh từ)
【shēng zhàng】
01
Chướng ngại do âm thanh/âm tốc (cũ gọi là “音障”) — hiện tượng khi máy bay tiến gần tốc độ âm thanh gây lực cản tăng đột ngột, nâng lực giảm, quạt/chong chóng mất hiệu quả, xuất hiện rung lắc; thuộc hàng không (Hán-Vi: 声 = thanh, 障 = chướng).
旧称“音障”。飞机的最大飞行速度接近声速时出现的阻碍飞行速度的现象。包括飞机阻力剧增、升力减小、螺旋桨效率下降并出现自动低头力矩和尾翼抖振、机翼抖振等。后改进飞机的空气动力外形,并发展大推力喷气发动机,已实现超声速飞行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声障
shēng
声
zhàng
障
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 磬, 聲
- Hình thái radical:
- ⿱,士,𠃜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殅
牲
焺
湦
陞
泩
聲
甥
苼
生
呏
陹
壭
壬
壱
壿
壯
売
壻
壷
士
壽
壼
壹
远
阽
伴
杅
兕
𠀫
沎
壱
㤋
洰
𠃬
肚
声音
声调
大声
掌声
声明
铃声
声母
响声
声誉
名声
