Bản dịch của từ 声音笑貌 trong tiếng Việt
声音笑貌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
声音笑貌 (Danh từ)
【shēng yīn xiào mào】
01
Giọng nói, biểu cảm của con người.
指人的言谈、表情等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声音笑貌
shēng
声
yīn
音
xiào
笑
mào
貌
Các từ liên quan
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
音义
音乐
音乐之声
音书
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 磬, 聲
- Hình thái radical:
- ⿱,士,𠃜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殅
牲
焺
湦
陞
泩
聲
甥
苼
生
呏
陹
壭
壬
壱
壿
壯
売
壻
壷
士
壽
壼
壹
远
阽
伴
杅
兕
𠀫
沎
壱
㤋
洰
𠃬
肚
声音
声调
大声
掌声
声明
铃声
声母
响声
声誉
名声
