Bản dịch của từ 壱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Số một, tượng trưng cho sự duy nhất, đầu tiên (như trong câu 'nhất định', dễ nhớ vì '' là dạng viết khác của '' - số một trang trọng).

同“壹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

壱
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【NHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,士,冖,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép