Bản dịch của từ 壳 trong tiếng Việt
壳
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄎㄜˊ | k | e | thanh sắc |
壳 (Danh từ)
【qiào】
01
Vỏ, mai
(壳儿) 义同''壳'' (qiào)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vỏ bọc; vỏ
物体的覆盖物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vỏ bọc; công ty vỏ bọc
空壳公司
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
壳 (Danh từ)
【qiào】
01
Vỏ cứng; vỏ (bề mặt cứng)
坚硬的外皮; 义同''壳'' (qiào)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
壳 (Từ chỉ nơi chốn)
【qiào】
01
Đọc là [ké]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄎㄜˊ, ㄑㄧㄠˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 殻, 殼, 㱿
- Hình thái radical:
- ⿱,士,冗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咳
殻
翗
殼
揢
翹
㢗
䃝
僺
㚁
䇌
殼
鞩
翘
窍
韒
峭
士
壺
壬
壾
壹
壭
壿
売
夀
壸
壮
壶
歼
𠅈
志
佐
驴
𠑾
㺬
怅
妏
苆
囮
忟
贝壳
外壳
卡壳
蛋壳
甲壳
脑壳
机壳
壳牌
蚌壳
蛤壳
躯壳
地壳
壳菜
蜕壳
壳斗
结壳
甲壳类
双壳类
地壳运动
甲壳动物
