Bản dịch của từ 壳叶 trong tiếng Việt
壳叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄎㄜˊ | k | e | thanh sắc |
壳叶 (Danh từ)
【ké yè】
01
Bìa cứng, lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài của sách hoặc quyển vở
硬封面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壳叶
ké
壳
yè
叶
Các từ liên quan
壳囊
壳壳
壳子
壳族
壳果
叶中
叶书
叶佐
叶候
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄎㄜˊ, ㄑㄧㄠˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 殻, 殼, 㱿
- Hình thái radical:
- ⿱,士,冗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咳
殻
翗
殼
揢
翹
㢗
䃝
僺
㚁
䇌
殼
鞩
翘
窍
韒
峭
士
壺
壬
壾
壹
壭
壿
売
夀
壸
壮
壶
歼
𠅈
志
佐
驴
𠑾
㺬
怅
妏
苆
囮
忟
贝壳
外壳
卡壳
蛋壳
甲壳
脑壳
机壳
壳牌
蚌壳
蛤壳
躯壳
地壳
壳菜
蜕壳
壳斗
结壳
甲壳类
双壳类
地壳运动
甲壳动物
