Bản dịch của từ 壳壳 trong tiếng Việt

壳壳

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄎㄜˊkethanh sắc

壳壳 (Thán từ)

ké ké
01

Thành thật, chân thật, thật thà và chân thành trong cách cư xử

2.诚笃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh vỏ cứng va chạm, giống tiếng 'bịch bịch' hoặc 'cộp cộp'.

4.象声词。

Ví dụ
03

Vỏ ngoài, lớp vỏ bao bọc bên ngoài vật thể, giống như vỏ sò, vỏ trứng.

1.亦作“殻殻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có đặc điểm rỗng bên trong, như vỏ trứng hoặc vỏ hạt; trống rỗng, không đặc ruột.

3.中空貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壳壳

Các từ liên quan

壳叶
壳囊
壳子
壳族
壳果
壳漏子
壳物
壳菜
壳质
壳郎猪
壳
Bính âm:
【qiào】【ㄎㄜˊ, ㄑㄧㄠˋ】【XÁC】
Các biến thể:
殻, 殼, 㱿
Hình thái radical:
⿱,士,冗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép