Bản dịch của từ 壶柑 trong tiếng Việt

壶柑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

壶柑 (Danh từ)

hú gān
01

Một tên gọi cổ/方言 của quả(bưởi/柚子); thường chỉ loại bưởi hoặc quả giống bưởi

柚的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壶柑

gān

壶
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
壺, 壷, 𡆵, 𡐎, 𡔥, 𡔦, 𡔲, 𢑹, 𥁖
Hình thái radical:
⿳,士,冖,业
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép