Bản dịch của từ 壶浆箪食 trong tiếng Việt

壶浆箪食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

壶浆箪食 (Tính từ)

hú jiāng dān shí
01

Chén cơm tấm lòng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壶浆箪食

jiāng

dān

shí

壶
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
壺, 壷, 𡆵, 𡐎, 𡔥, 𡔦, 𡔲, 𢑹, 𥁖
Hình thái radical:
⿳,士,冖,业
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép