Bản dịch của từ 壸奥 trong tiếng Việt
壸奥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | k | un | thanh hỏi |
壸奥 (Danh từ)
【kǔn ào】
01
Từ cổ chỉ chốn sâu kín trong cung/nhà (ngõ ngách, góc phòng); ẩn dụ: chỗ tinh vi, huyền diệu, bí ẩn của sự vật
1.阃奥。壸谓宫巷,奥谓室隅。比喻事理的奥秘精微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nội cung; cung điện bên trong nơi vua, hậu phi cư trú (Hán Việt: nội cung, vườn thượng uyển/ổn định với nghĩa cũ)
2.壸闱,内宫。帝王后妃居住的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壸奥
kǔn
壸
ào
奥
Các từ liên quan
壸则
壸彝
壸德
壸政
壸术
奥主
奥义
奥克兰
