Bản dịch của từ 壸训 trong tiếng Việt
壸训
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | k | un | thanh hỏi |
壸训 (Danh từ)
【kǔn xùn】
01
Đề cập đến những chuẩn mực trong lời nói và việc làm, những lời dạy hay những quy tắc gia đình mà người vợ (phụ nữ) nên có (những quy tắc, lời dạy xưa dành cho phụ nữ)
为妻室者的言行仪范。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壸训
kǔn
壸
xùn
训
Các từ liên quan
壸则
壸奥
壸彝
壸德
壸政
训义
