Bản dịch của từ 壹体 trong tiếng Việt

壹体

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

壹体 (Tính từ)

yī tǐ
01

Thống nhất; giống nhau như một thể; cùng một nhịp, cùng một quan điểm (gợi nhớ Hán-Việt: = nhất, = thể)

一致,如同一个整体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壹体

Các từ liên quan

壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
壹匡
体上
体二
体亮
体亲
壹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【NHẤT】
Các biến thể:
一, 壱, 夁, 𡔹, 𡔾, 𡕄, 𡕋, 𡕌, 𡕍, 𡘵, 㚃, 𡔫, 𡕂, 𡕃, 𡕈, 弌
Hình thái radical:
⿳,士,冖,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép