Bản dịch của từ 壹切 trong tiếng Việt

壹切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

壹切 (Tính từ)

yī qiē
01

Tất cả; mọi thứ, toàn bộ (tương đương “一切” trong chữ giản thể)

1.一切;全部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.暂时;权宜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壹切

qiè

Các từ liên quan

壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹匡
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
壹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【NHẤT】
Các biến thể:
一, 壱, 夁, 𡔹, 𡔾, 𡕄, 𡕋, 𡕌, 𡕍, 𡘵, 㚃, 𡔫, 𡕂, 𡕃, 𡕈, 弌
Hình thái radical:
⿳,士,冖,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép