Bản dịch của từ 壹适 trong tiếng Việt

壹适

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

壹适 (Danh từ)

yī shì
01

Một lần tiến cử hoặc đề cử; lần đề bạt (một người được giới thiệu, tôn suất một lần)

一度贡举或推荐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壹适

shì

Các từ liên quan

壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
适丁
适世
适中
适主
适事
壹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【NHẤT】
Các biến thể:
一, 壱, 夁, 𡔹, 𡔾, 𡕄, 𡕋, 𡕌, 𡕍, 𡘵, 㚃, 𡔫, 𡕂, 𡕃, 𡕈, 弌
Hình thái radical:
⿳,士,冖,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép