Bản dịch của từ 壹郁 trong tiếng Việt

壹郁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

壹郁 (Cụm từ)

yī yù
01

沉郁不畅。多指情怀抑郁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壹郁

Các từ liên quan

壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
壹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【NHẤT】
Các biến thể:
一, 壱, 夁, 𡔹, 𡔾, 𡕄, 𡕋, 𡕌, 𡕍, 𡘵, 㚃, 𡔫, 𡕂, 𡕃, 𡕈, 弌
Hình thái radical:
⿳,士,冖,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép