Bản dịch của từ 壹食 trong tiếng Việt

壹食

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

壹食 (Cụm từ)

yī shí
01

聚在一起吃饭,会餐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壹食

shí

Các từ liên quan

壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
壹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【NHẤT】
Các biến thể:
一, 壱, 夁, 𡔹, 𡔾, 𡕄, 𡕋, 𡕌, 𡕍, 𡘵, 㚃, 𡔫, 𡕂, 𡕃, 𡕈, 弌
Hình thái radical:
⿳,士,冖,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép