Bản dịch của từ 壺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (hồ) – bình, ấm, vò đựng nước; cũng là họ của người Trung Quốc

见“壶”。

Ví dụ
壺
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
壶, 壷, 𠻭, 𡐎, 𡔥, 𡔦, 𡔲, 𡔳, 𥁖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丨一フフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép